data formatting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Định dạng dữ liệu: Hành động hoặc quá trình tổ chức, sắp xếp và trình bày dữ liệu theo một cấu trúc, bố cục hoặc quy cách định trước, thường để xử lý bằng máy tính hoặc để dữ liệu trở nên dễ đọc, dễ hiểu và có thể sử dụng được bởi một hệ thống hoặc ứng dụng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Data formatting is an essential step before importing information into the database. (Định dạng dữ liệu là một bước thiết yếu trước khi nhập thông tin vào cơ sở dữ liệu.)
- The software automatically handles the data formatting for the report. (Phần mềm tự động xử lý việc định dạng dữ liệu cho báo cáo.)
- Incorrect data formatting can lead to errors in analysis. (Định dạng dữ liệu không chính xác có thể dẫn đến lỗi trong phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To apply data formatting": Áp dụng định dạng dữ liệu.
- You need to apply consistent data formatting across all spreadsheets. (Bạn cần áp dụng định dạng dữ liệu nhất quán trên tất cả các bảng tính.)
"Data formatting rules": Các quy tắc định dạng dữ liệu.
- The system has strict data formatting rules for date and currency fields. (Hệ thống có các quy tắc định dạng dữ liệu nghiêm ngặt cho các trường ngày tháng và tiền tệ.)
Biến thể và từ gần giống
Data format (n): Định dạng dữ liệu (thường chỉ kết quả hoặc đặc tả của việc định dạng, hơn là hành động).
- The required data format is CSV. (Định dạng dữ liệu được yêu cầu là CSV.)
Format (v/n): Định dạng (động từ hoặc danh từ tổng quát hơn).
- Structured data (n): Dữ liệu có cấu trúc (kết quả của việc định dạng tốt).
Từ đồng nghĩa
- Data structuring: Cấu trúc hóa dữ liệu.
- Data preparation: Chuẩn bị dữ liệu (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả định dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "data formatting" vì đây là danh từ ghép. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "format").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "data formatting").
Noun
- giống data format